parking slots: e-Resources: Find Free Parking Slot. ZOOM HOTEL Penang, Malaysia. PARKING LOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge. Hà Nội should make use of empty spaces for parking lots.
Phép dịch "parking lot" thành Tiếng Việt. bãi đậu xe, khu vực đỗ xe là các bản dịch hàng đầu của "parking lot" thành Tiếng Việt.
Smart Parking Nexpa hoàn thành 17 cái HDB car park Singapore · PAYING THROUGH PARKING@HDB APP. More options will now be available for short-term ...
Đồng nghĩa với parking lot, parking lots Parking Lot - the entire place with areas to park Parking
Slot - a section in the parking lot for one vehicle -This parking lot doesn't have many parking
slots open, so why don't we go to a different one?
Từ: 【334in.com】
parking lot vs parking slot.a1r35. Từ điển Toomva chưa có từ này ! Dịch và lưu vào "Từ điển của tôi". Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: · Từ vựng ...